hro..?🦋
Cúp
157.414
Cúp cao nhất 157.597
Điểm Đấu Hạng
4.500
Mythic I
Hạng cao nhất
9.189
Masters I
13.473
Prestige
140
Fame
136,2 N
DANH VỌNG THIÊN THẠCH III
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
48.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
-2
Ngôi sao trận đấu
5
Theo đấu sĩ
10
Nhật ký trận đấu
- Hot ZoneParallel PlaysThất bại6 giờ trước
- Hot ZoneParallel PlaysThất bại6 giờ trước
- Hot ZoneRing of FireThất bại6 giờ trước
- Hot ZoneRing of FireThất bại6 giờ trước
- BountyLayer CakeChiến thắng6 giờ trước
- BountyLayer CakeChiến thắng6 giờ trước
- BountyChiến thắng★ Ngôi sao trận đấu18 giờ trước
- BountyChiến thắng★ Ngôi sao trận đấu18 giờ trước
- BountyChiến thắng★ Ngôi sao trận đấu18 giờ trước
- BountyChiến thắng★ Ngôi sao trận đấu18 giờ trước
- KnockoutStreets with No NameChiến thắng+8 🏆★ Ngôi sao trận đấu22 giờ trước
- KnockoutStreets with No NameThất bại-10 🏆22 giờ trước
- BountyDry SeasonThất bại22 giờ trước
- Gem GrabHard Rock MineThất bại22 giờ trước
- Gem GrabUndermineThất bạiHôm kia
- Gem GrabUndermineThất bạiHôm kia
- KnockoutOut in the OpenChiến thắngHôm kia
- KnockoutOut in the OpenChiến thắngHôm kia
- KnockoutOut in the OpenThất bạiHôm kia
- KnockoutNew HorizonsChiến thắngHôm kia
- KnockoutNew HorizonsThất bạiHôm kia
- KnockoutNew HorizonsChiến thắngHôm kia
- Hot ZoneParallel PlaysThất bạiHôm kia
- Hot ZoneParallel PlaysThất bạiHôm kia
- Hot ZoneParallel PlaysChiến thắngHôm kia
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 5 | 20% | -2 | |
| 3 | 100% | 0 | |
| 3 | 67% | 0 | |
| 3 | 67% | 0 | |
| 3 | 33% | 0 | |
| 2 | 0% | 0 | |
| 2 | 0% | 0 | |
| 2 | 100% | 0 | |
| 1 | 100% | 0 | |
| 1 | 0% | 0 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Knockout | 8 | 63% | -2 |
| Hot Zone | 7 | 14% | 0 |
| Bounty | 7 | 86% | 0 |
| Gem Grab | 3 | 0% | 0 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Parallel Plays | 5 | 20% | 0 |
| Out in the Open | 3 | 67% | 0 |
| New Horizons | 3 | 67% | 0 |
| Ring of Fire | 2 | 0% | 0 |
| Layer Cake | 2 | 100% | 0 |
| Streets with No Name | 2 | 50% | -2 |
| Undermine | 2 | 0% | 0 |
| Dry Season | 1 | 0% | 0 |
| Hard Rock Mine | 1 | 0% | 0 |