やなそさ

#2VVJ09LUQP🛡 もるきとねぎLv.45Lần đầu ghi nhận 18/09/2026
Cúp
10.004
Cúp cao nhất 10.004
Điểm Đấu Hạng
850
Silver I
Hạng cao nhất
3.214
Diamond I
Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs3
407
Prestige
1
Fame
0
DANH VỌNG TOÀN CẦU I

Cập nhật lần cuối 1 giây trước · apilive

Nên chơi gì lúc này

bản đồ đang mở · đấu sĩ của bạn
  • Brawl BallSneaky Fieldskết thúc sau 4 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP7
    S81%
    JAE-YONG
    JAE-YONGP3
    A78%
    SAM
    SAMP7
    B75%
  • Solo ShowdownCavern Churnkết thúc sau 4 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP7
    S76%
    DAMIAN
    DAMIANP7
    S76%
    TRUNK
    TRUNKP7
    S74%
  • Gem GrabHard Rock Minekết thúc sau 4 giờ nữa
    SHADE
    SHADEP9
    S69%
    MELODIE
    MELODIEP6
    B69%
    EDGAR
    EDGARP11
    S65%+2/6
  • HeistHot Potatokết thúc sau 14 giờ nữa
    NITA
    NITAP10
    S68%
    JESSIE
    JESSIEP7
    S68%
    BIBI
    BIBIP7
    S67%
  • Duo ShowdownCavern Churnkết thúc sau 4 giờ nữa
    PIERCE
    PIERCEP11
    A82%
    WENDY
    WENDYP7
    S83%
    TRUNK
    TRUNKP7
    S83%
  • KnockoutGoldarm Gulchkết thúc sau 4 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP7
    S80%
    PEARL
    PEARLP7
    A75%
    DARRYL
    DARRYLP5
    B74%
  • Tag TeamThe Great Mighty Loukết thúc sau 12 giờ nữa~
    MORTIS
    MORTISP11
    S61%
    8-BIT
    8-BITP7
    S60%
    DARRYL
    DARRYLP5
    S59%
  • Brawl BallGrass Knotkết thúc Ngày kia
    WENDY
    WENDYP7
    S77%
    JAE-YONG
    JAE-YONGP3
    B72%
    SHADE
    SHADEP9
    S68%
  • KnockoutFlaring Phoenixkết thúc Ngày kia
    SHADE
    SHADEP9
    S65%
    PEARL
    PEARLP7
    S65%
    EDGAR
    EDGARP11
    S60%+7/6
  • BountyShooting Starkết thúc Ngày kia
    WENDY
    WENDYP7
    S69%
    EDGAR
    EDGARP11
    C57%+9/6
    PEARL
    PEARLP7
    A64%
  • Brawl HockeyNet Presencekết thúc sau 6 giờ nữa~
    RICO
    RICOP8
    S61%
    DYNAMIKE
    DYNAMIKEP5
    S61%
    SAM
    SAMP7
    S60%
  • Trio ShowdownCavern Churnkết thúc sau 4 giờ nữa~
    NITA
    NITAP10
    S59%
    JESSIE
    JESSIEP7
    A59%
    BULL
    BULLP7
    A58%
  • Brawl ArenaKnockout Groundskết thúc sau 10 giờ nữa~
    NORI
    NORIP10
    S63%
    TRUNK
    TRUNKP7
    S62%
    RICO
    RICOP8
    S59%
  • Brawl Ball5 V5Insane Streamerkết thúc sau 4 giờ nữa~
    EDGAR
    EDGARP11
    A55%+12/6
    8-BIT
    8-BITP7
    S60%
    DARRYL
    DARRYLP5
    S61%
  • DeathmatchPalette Hangoutkết thúc 4 phút trước~
    EDGAR
    EDGARP11
    B52%+15/6
    POCO
    POCOP1
    S61%
    CARL
    CARLP4
    S60%
  • Brawl HockeyBelow Zerokết thúc 4 phút trước~
    PIERCE
    PIERCEP11
    S56%
    BELLE
    BELLEP6
    S58%
    COLT
    COLTP6
    S57%

Ranked by each map’s win rate across all archived battles, penalised for brawlers below power 11, and adjusted by how this account performs on them personally — the green or red number is that personal difference in points. A ~ marks a map whose tier list is still modelled rather than measured.

Đánh giá

DTop 95.28%
  • Điểm Đấu HạngTop 69.10%850C
  • Chuỗi thắng dài nhấtTop 82.09%19D
  • Chiến thắng SoloChiến thắng SoloTop 88.98%195D
  • Chiến thắng DuoChiến thắng DuoTop 90.80%149D
  • Total power levelsTop 91.14%320D
  • Hạng cao nhấtTop 91.47%3.214D
  • Buffed unlocksTop 92.81%10D
  • GadgetTop 93.81%30D
  • Đấu sĩ đã mở khóaTop 94.68%51D
  • Trang phục đang dùngTop 94.68%51D
  • Cấp kinh nghiệmTop 95.28%45D
  • CúpTop 95.32%10.004D
  • Cúp cao nhấtTop 95.48%10.004D
  • Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs3Top 95.92%407D
  • Sức mạnh SaoTop 96.15%16D
  • Bánh răngTop 96.52%7D
  • HyperchargeTop 97.15%10D
  • Sức mạnh 11Top 97.28%4D
  • PrestigeTop 100.01%1D
  • Prestige I brawlersTop 100.01%1D
  • Avg trophies196
  • Avg highest196
  • Avg power level6,3

Compared against the 1,3 Tr accounts indexed on this instance, not the whole game. Accounts with a zero in a given row are left out of that row, so the ranking for ranked elo only counts players who have actually played ranked.

Tiến độ tài khoản

Sức mạnh 114 / 51 · 8%
Gadget30 / 102 · 29%
Sức mạnh Sao16 / 102 · 16%
Bánh răng7 / 204 · 3%
Hypercharge10 / 51 · 20%
Trang phục đang dùng51 / 51 · 100%

Thành tích

Đấu sĩ đã mở khóa
51
/ 108
Chuỗi thắng dài nhất
19

Đấu sĩ

51
Đấu sĩ đã mở khóa
  • Starting Brawler2.0%
  • Rare15.7%
  • Super Rare19.6%
  • Epic33.3%
  • Mythic19.6%
  • Legendary9.8%

Lịch sử đổi tên

Chưa có dữ liệu

Lịch sử câu lạc bộ

Play Stats

  • Thời gian chơi ước tính6 ngày 10 giờ±15%
  • Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs3407
  • Chiến thắng SoloChiến thắng Solo195
  • Chiến thắng DuoChiến thắng Duo149

Legacy Stats

Old XP Points11.675

Solo / Team Power League highest, Club League tier, the legacy Rank 35 counts and old Prestige are no longer returned by the Supercell API, and an account-creation date has never been published — so they are left out here rather than filled with guesses.

Top 10

TênSức mạnhHạngCúpCúp cao nhất
EdgarEDGAR1151.0801.080
NoriNORI103515515
MortisMORTIS113503503
PiercePIERCE112464464
ColetteCOLETTE112338338
ShellySHELLY92333333
FrankFRANK72288289
ShadeSHADE92288288
RicoRICO82286286
BullBULL72279279