𝔩𝔞𝔲𝔪𝔞
Cúp
32.449
Cúp cao nhất 32.453
Điểm Đấu Hạng
2.085
Gold II
Hạng cao nhất
3.298
Diamond I
386
Prestige
20
Fame
0
DANH VỌNG TOÀN CẦU I
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
56.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
+140
Ngôi sao trận đấu
0
Theo đấu sĩ
12
Nhật ký trận đấu
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 8-1 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 8-1 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 10-2 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 3+12 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 1+14 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 1+13 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 8+1 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 7+2 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 1+19 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 7-2 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 9+5 🏆18 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 1+17 🏆18 giờ trước
- Gem GrabDouble SwooshChiến thắng19 giờ trước
- Gem GrabHard Rock MineThất bại19 giờ trước
- Gem GrabHard Rock MineChiến thắng19 giờ trước
- BountyDry SeasonThất bại19 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 1+16 🏆19 giờ trước
- Solo ShowdownDoom ShroomHạng 4+5 🏆20 giờ trước
- BountyDry SeasonChiến thắng20 giờ trước
- BountyLayer CakeThất bại20 giờ trước
- BountyShooting StarThất bại20 giờ trước
- Gem GrabDouble SwooshChiến thắng20 giờ trước
- Solo ShowdownFlying FantasiesHạng 1+15 🏆4 ngày trước
- Solo ShowdownFlying FantasiesHạng 1+14 🏆4 ngày trước
- Solo ShowdownFlying FantasiesHạng 1+13 🏆4 ngày trước
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 5 | 60% | +35 | |
| 5 | 100% | +75 | |
| 3 | 33% | -2 | |
| 2 | 100% | +26 | |
| 2 | 50% | -2 | |
| 2 | 50% | 0 | |
| 1 | 0% | -1 | |
| 1 | 0% | -1 | |
| 1 | 0% | +5 | |
| 1 | 0% | 0 | |
| 1 | 100% | +5 | |
| 1 | 0% | 0 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Solo Showdown | 17 | 59% | +140 |
| Gem Grab | 4 | 75% | 0 |
| Bounty | 4 | 25% | 0 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Doom Shroom | 14 | 50% | +98 |
| Flying Fantasies | 3 | 100% | +42 |
| Double Swoosh | 2 | 100% | 0 |
| Hard Rock Mine | 2 | 50% | 0 |
| Dry Season | 2 | 50% | 0 |
| Layer Cake | 1 | 0% | 0 |
| Shooting Star | 1 | 0% | 0 |