高級お肉
Cúp
39.387
Cúp cao nhất 39.430
Điểm Đấu Hạng
1.500
Gold I
Hạng cao nhất
5.543
Mythic III
3.261
Prestige
30
Fame
0
DANH VỌNG TOÀN CẦU I
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
48.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
-14
Ngôi sao trận đấu
1
Theo đấu sĩ
9
Nhật ký trận đấu
- Brawl BallPinball DreamsThất bại3 ngày trước
- Hot ZoneQuick TravelThất bại3 ngày trước
- HeistHot PotatoChiến thắng3 ngày trước
- Brawl BallSneaky FieldsChiến thắng3 ngày trước
- KnockoutNew HorizonsChiến thắng3 ngày trước
- Gem GrabDouble SwooshChiến thắng3 ngày trước
- BountyHideoutThất bại3 ngày trước
- Gem GrabDouble SwooshChiến thắng3 ngày trước
- Gem GrabUndermineChiến thắng3 ngày trước
- Gem GrabHard Rock MineChiến thắng★ Ngôi sao trận đấu3 ngày trước
- KnockoutNew HorizonsChiến thắng3 ngày trước
- KnockoutThe Emptiness MachineChiến thắng3 ngày trước
- KnockoutThe Emptiness MachineThất bại-5 🏆3 ngày trước
- KnockoutThe Emptiness MachineThất bại-10 🏆3 ngày trước
- KnockoutPlease Remain StandingThất bại3 ngày trước
- KnockoutPlease Remain StandingThất bại3 ngày trước
- Duo ShowdownRockwall BrawlHạng 33 ngày trước
- Duo ShowdownRockwall BrawlHạng 33 ngày trước
- KnockoutThe Emptiness MachineChiến thắng+11 🏆3 ngày trước
- KnockoutJourney of a Thousand StepsThất bại4 ngày trước
- KnockoutJourney of a Thousand StepsThất bại4 ngày trước
- Basket BrawlTurnoverThất bại-10 🏆4 ngày trước
- KnockoutStreets with No NameThất bại4 ngày trước
- KnockoutStreets with No NameThất bại4 ngày trước
- KnockoutStreets with No NameThất bại4 ngày trước
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 9 | 33% | 0 | |
| 4 | 25% | -15 | |
| 3 | 67% | 0 | |
| 3 | 67% | +11 | |
| 2 | 0% | -10 | |
| 1 | 100% | 0 | |
| 1 | 100% | 0 | |
| 1 | 100% | 0 | |
| 1 | 100% | 0 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Knockout | 13 | 31% | -4 |
| Gem Grab | 4 | 100% | 0 |
| Brawl Ball | 2 | 50% | 0 |
| Duo Showdown | 2 | 100% | 0 |
| Hot Zone | 1 | 0% | 0 |
| Heist | 1 | 100% | 0 |
| Bounty | 1 | 0% | 0 |
| Basket Brawl | 1 | 0% | -10 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| The Emptiness Machine | 4 | 50% | -4 |
| Streets with No Name | 3 | 0% | 0 |
| New Horizons | 2 | 100% | 0 |
| Double Swoosh | 2 | 100% | 0 |
| Please Remain Standing | 2 | 0% | 0 |
| Rockwall Brawl | 2 | 100% | 0 |
| Journey of a Thousand Steps | 2 | 0% | 0 |
| Pinball Dreams | 1 | 0% | 0 |
| Quick Travel | 1 | 0% | 0 |
| Hot Potato | 1 | 100% | 0 |
| Sneaky Fields | 1 | 100% | 0 |
| Hideout | 1 | 0% | 0 |