AliDunyaSampi
Cúp
58.357
Cúp cao nhất 58.357
Điểm Đấu Hạng
1.600
Gold I
Hạng cao nhất
8.338
Legendary II
10.837
Prestige
33
Fame
37,8 N
DANH VỌNG SAO THỔ II
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
64.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
+27
Ngôi sao trận đấu
5
Theo đấu sĩ
9
Nhật ký trận đấu
- Gem GrabHard Rock MineChiến thắng★ Ngôi sao trận đấu3 ngày trước
- BountyDry SeasonChiến thắng★ Ngôi sao trận đấu3 ngày trước
- BountyLayer CakeChiến thắng3 ngày trước
- BountyLayer CakeThất bại3 ngày trước
- BountyLayer CakeChiến thắng3 ngày trước
- Brawl BallCenter StageThất bại3 ngày trước
- Brawl BallSneaky FieldsChiến thắng3 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆★ Ngôi sao trận đấu4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆★ Ngôi sao trận đấu4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆★ Ngôi sao trận đấu4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+12 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+11 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachThất bại-10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachThất bại-10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachThất bại-10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachThất bại-10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachThất bại-10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachThất bại-10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachThất bại-10 🏆4 ngày trước
- Brawl BallSuper BeachChiến thắng+8 🏆4 ngày trước
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 6 | 33% | -22 | |
| 4 | 100% | +32 | |
| 4 | 50% | -4 | |
| 3 | 100% | +33 | |
| 3 | 33% | -12 | |
| 2 | 100% | 0 | |
| 1 | 100% | 0 | |
| 1 | 0% | 0 | |
| 1 | 100% | 0 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Brawl Ball | 20 | 60% | +27 |
| Bounty | 4 | 75% | 0 |
| Gem Grab | 1 | 100% | 0 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Super Beach | 18 | 61% | +27 |
| Layer Cake | 3 | 67% | 0 |
| Hard Rock Mine | 1 | 100% | 0 |
| Dry Season | 1 | 100% | 0 |
| Center Stage | 1 | 0% | 0 |
| Sneaky Fields | 1 | 100% | 0 |