_hiy2r
Cúp
24.986
Cúp cao nhất 25.000
Điểm Đấu Hạng
—
Không có
Hạng cao nhất
4.501
Mythic I
2.539
Prestige
16
Fame
0
DANH VỌNG TOÀN CẦU I
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
50.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
+36
Ngôi sao trận đấu
2
Theo đấu sĩ
3
Nhật ký trận đấu
- WipeoutHee HeeChiến thắng+10 🏆16 ngày trước
- WipeoutHee HeeThất bại-8 🏆16 ngày trước
- WipeoutHee HeeThất bại-8 🏆16 ngày trước
- KnockoutJourney of a Thousand StepsThất bại-8 🏆25 ngày trước
- KnockoutRastermindChiến thắng+11 🏆tháng trước
- Duo ShowdownDoom ShroomHạng 2+5 🏆tháng trước
- KnockoutStreets with No NameThất bại-8 🏆tháng trước
- Brawl BallStockpile StadiumChiến thắng+10 🏆tháng trước
- Brawl BallStockpile StadiumThất bại-8 🏆tháng trước
- Brawl BallStockpile StadiumThất bại-8 🏆tháng trước
- KnockoutJourney of a Thousand StepsChiến thắng+13 🏆tháng trước
- WipeoutIcy ice parkChiến thắng+12 🏆tháng trước
- WipeoutIcy ice parkChiến thắng+11 🏆tháng trước
- WipeoutSlippery roadChiến thắng+10 🏆tháng trước
- WipeoutSlippery roadThất bại-7 🏆tháng trước
- WipeoutSlippery roadChiến thắng+11 🏆tháng trước
- Brawl BallPinhole PuntThất bại-5 🏆tháng trước
- Duo ShowdownTruthHạng 2+9 🏆tháng trước
- Duo ShowdownTruthHạng 1+12 🏆tháng trước
- WipeoutSlippery roadThất bại-7 🏆tháng trước
- WipeoutSlippery roadChiến thắng+10 🏆★ Ngôi sao trận đấutháng trước
- WipeoutSlippery roadHòa★ Ngôi sao trận đấutháng trước
- WipeoutSlippery roadThất bại-7 🏆tháng trước
- WipeoutSlippery roadThất bại-7 🏆tháng trước
- WipeoutSlippery roadThất bại-7 🏆tháng trước
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 23 | 50% | +32 | |
| 1 | 0% | -5 | |
| 1 | 100% | +9 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Wipeout | 14 | 46% | +13 |
| Knockout | 4 | 50% | +8 |
| Brawl Ball | 4 | 25% | -11 |
| Duo Showdown | 3 | 100% | +26 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Slippery road | 9 | 38% | -4 |
| Hee Hee | 3 | 33% | -6 |
| Stockpile Stadium | 3 | 33% | -6 |
| Journey of a Thousand Steps | 2 | 50% | +5 |
| Icy ice park | 2 | 100% | +23 |
| Truth | 2 | 100% | +21 |
| Rastermind | 1 | 100% | +11 |
| Doom Shroom | 1 | 100% | +5 |
| Streets with No Name | 1 | 0% | -8 |
| Pinhole Punt | 1 | 0% | -5 |