pøzîtøø®
Cúp
1.606
Cúp cao nhất 1.606
Điểm Đấu Hạng
—
Không có
Hạng cao nhất
1.170
Bronze III
109
Prestige
0
Fame
0
DANH VỌNG TOÀN CẦU I
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
68.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
+104
Ngôi sao trận đấu
3
Theo đấu sĩ
2
Nhật ký trận đấu
- Solo ShowdownFlying FantasiesHạng 6+2 🏆2 năm trước
- Solo ShowdownFlying FantasiesHạng 4+11 🏆2 năm trước
- Gem GrabDouble SwooshChiến thắng+13 🏆★ Ngôi sao trận đấu2 năm trước
- Gem GrabDouble SwooshChiến thắng+13 🏆★ Ngôi sao trận đấu2 năm trước
- Brawl BallRazzle DazzleChiến thắng+13 🏆2 năm trước
- Brawl BallRazzle DazzleChiến thắng+12 🏆2 năm trước
- Brawl BallRazzle DazzleChiến thắng+11 🏆2 năm trước
- Brawl BallRazzle DazzleChiến thắng+10 🏆★ Ngôi sao trận đấu2 năm trước
- Brawl BallRazzle DazzleChiến thắng+9 🏆2 năm trước
- Solo ShowdownFeast or FamineHạng 1+10 🏆2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaThất bại2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaThất bại2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaThất bại2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaThất bại2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaThất bại2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaThất bại2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaThất bại2 năm trước
- SiegeAfterpiece ArenaChiến thắng2 năm trước
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 15 | 53% | 0 | |
| 10 | 90% | +104 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Siege | 15 | 53% | 0 |
| Brawl Ball | 5 | 100% | +55 |
| Solo Showdown | 3 | 67% | +23 |
| Gem Grab | 2 | 100% | +26 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Afterpiece Arena | 15 | 53% | 0 |
| Razzle Dazzle | 5 | 100% | +55 |
| Flying Fantasies | 2 | 50% | +13 |
| Double Swoosh | 2 | 100% | +26 |
| Feast or Famine | 1 | 100% | +10 |