ℕℝ|𝕓𝕒𝕔𝕜 💀
Cúp
135.351
Cúp cao nhất 135.358
Điểm Đấu Hạng
3.602
Diamond II
Hạng cao nhất
6.382
Legendary I
15.290
Prestige
127
Fame
135,8 N
DANH VỌNG THIÊN THẠCH III
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
56.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
-2
Ngôi sao trận đấu
0
Theo đấu sĩ
10
Nhật ký trận đấu
- Duo ShowdownRice FieldHạng 2+1 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 2+2 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 2+2 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 5-10 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 1+7 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 2+2 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 2+2 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 2+2 🏆Hôm qua
- Duo ShowdownRice FieldHạng 5-10 🏆Hôm qua
- KnockoutNew HorizonsThất bạiHôm kia
- KnockoutNew HorizonsThất bạiHôm kia
- Brawl BallSneaky FieldsThất bạiHôm kia
- KnockoutNew HorizonsThất bạiHôm kia
- Brawl BallTriple DribbleChiến thắngHôm kia
- Hot ZoneOpen BusinessThất bạiHôm kia
- Gem GrabUndermineThất bạiHôm kia
- HeistHot PotatoChiến thắngHôm kia
- Brawl BallCenter StageChiến thắngHôm kia
- BountyLayer CakeChiến thắngHôm kia
- HeistHot PotatoThất bạiHôm kia
- Gem GrabHard Rock MineThất bạiHôm kia
- Brawl BallSneaky FieldsChiến thắngHôm kia
- BountyLayer CakeThất bạiHôm kia
- BountyDry SeasonChiến thắngHôm kia
- KnockoutFlaring PhoenixChiến thắngHôm kia
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 9 | 78% | -2 | |
| 3 | 33% | 0 | |
| 3 | 67% | 0 | |
| 2 | 0% | 0 | |
| 2 | 50% | 0 | |
| 2 | 100% | 0 | |
| 1 | 0% | 0 | |
| 1 | 100% | 0 | |
| 1 | 0% | 0 | |
| 1 | 0% | 0 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Duo Showdown | 9 | 78% | -2 |
| Knockout | 4 | 25% | 0 |
| Brawl Ball | 4 | 75% | 0 |
| Bounty | 3 | 67% | 0 |
| Gem Grab | 2 | 0% | 0 |
| Heist | 2 | 50% | 0 |
| Hot Zone | 1 | 0% | 0 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Rice Field | 9 | 78% | -2 |
| New Horizons | 3 | 0% | 0 |
| Sneaky Fields | 2 | 50% | 0 |
| Hot Potato | 2 | 50% | 0 |
| Layer Cake | 2 | 50% | 0 |
| Triple Dribble | 1 | 100% | 0 |
| Open Business | 1 | 0% | 0 |
| Undermine | 1 | 0% | 0 |
| Center Stage | 1 | 100% | 0 |
| Hard Rock Mine | 1 | 0% | 0 |
| Dry Season | 1 | 100% | 0 |
| Flaring Phoenix | 1 | 100% | 0 |