Bảng xếp hạng tùy chỉnh
Tổng hợp từ nhật ký trận đấu thu thập trên toàn bộ người chơi.
Play time3v3 victoriesSolo victoriesDuo victoriesWin streakFameHighest trophiesPrestigeHyperchargesPower 11 brawlersRanked elo
| # | Tên | Play time | Cúp |
|---|---|---|---|
| 1 | 2007 ngày 20 giờ | 221.902 | |
| 2 | 1049 ngày 6 giờ | 197.983 | |
| 3 | 975 ngày 8 giờ | 194.636 | |
| 4 | 937 ngày 12 giờ | 221.172 | |
| 5 | 877 ngày 5 giờ | 218.115 | |
| 6 | 823 ngày 1 giờ | 190.226 | |
| 7 | 822 ngày 22 giờ | 225.064 | |
| 8 | 821 ngày 20 giờ | 208.598 | |
| 9 | 767 ngày 1 giờ | 212.644 | |
| 10 | 740 ngày 3 giờ | 215.289 | |
| 11 | 739 ngày 16 giờ | 230.858 | |
| 12 | 738 ngày 13 giờ | 224.076 | |
| 13 | 714 ngày 3 giờ | 198.815 | |
| 14 | 667 ngày 1 giờ | 207.917 | |
| 15 | 664 ngày 9 giờ | 237.718 | |
| 16 | 651 ngày 12 giờ | 200.128 | |
| 17 | 650 ngày 13 giờ | 218.612 | |
| 18 | 644 ngày 16 giờ | 314.043 | |
| 19 | 644 ngày 1 giờ | 226.253 | |
| 20 | 627 ngày 17 giờ | 195.848 | |
| 21 | 618 ngày 22 giờ | 219.218 | |
| 22 | 616 ngày 18 giờ | 208.234 | |
| 23 | 613 ngày 9 giờ | 236.211 | |
| 24 | 612 ngày 6 giờ | 279.208 | |
| 25 | 605 ngày 10 giờ | 183.177 | |
| 26 | 600 ngày 14 giờ | 221.651 | |
| 27 | 598 ngày 17 giờ | 221.149 | |
| 28 | 598 ngày 17 giờ | 191.692 | |
| 29 | 596 ngày | 229.405 | |
| 30 | 591 ngày 19 giờ | 181.848 | |
| 31 | 591 ngày | 203.103 | |
| 32 | 589 ngày 3 giờ | 191.247 | |
| 33 | 589 ngày 2 giờ | 225.350 | |
| 34 | 588 ngày | 214.859 | |
| 35 | 587 ngày 14 giờ | 186.285 | |
| 36 | 586 ngày 16 giờ | 240.000 | |
| 37 | 586 ngày 10 giờ | 221.948 | |
| 38 | 585 ngày 10 giờ | 230.659 | |
| 39 | 584 ngày 12 giờ | 220.746 | |
| 40 | 573 ngày | 230.843 | |
| 41 | 570 ngày 7 giờ | 208.069 | |
| 42 | 570 ngày 1 giờ | 204.624 | |
| 43 | 568 ngày 19 giờ | 262.892 | |
| 44 | 565 ngày 13 giờ | 235.891 | |
| 45 | 563 ngày 7 giờ | 217.686 | |
| 46 | 556 ngày 20 giờ | 184.259 | |
| 47 | 556 ngày 7 giờ | 225.134 | |
| 48 | 555 ngày 22 giờ | 220.430 | |
| 49 | 551 ngày 15 giờ | 182.765 | |
| 50 | 545 ngày 18 giờ | 200.194 | |
| 51 | 545 ngày 12 giờ | 216.246 | |
| 52 | 540 ngày 15 giờ | 262.702 | |
| 53 | 537 ngày 18 giờ | 214.185 | |
| 54 | 537 ngày 9 giờ | 212.477 | |
| 55 | 537 ngày 3 giờ | 202.101 | |
| 56 | 536 ngày 17 giờ | 240.049 | |
| 57 | 535 ngày 22 giờ | 226.302 | |
| 58 | 535 ngày 16 giờ | 214.247 | |
| 59 | 534 ngày 23 giờ | 234.784 | |
| 60 | 529 ngày 12 giờ | 233.847 | |
| 61 | 528 ngày 7 giờ | 222.099 | |
| 62 | 526 ngày 19 giờ | 185.955 | |
| 63 | 521 ngày 21 giờ | 227.332 | |
| 64 | 518 ngày 23 giờ | 192.029 | |
| 65 | 517 ngày 9 giờ | 224.418 | |
| 66 | 517 ngày 1 giờ | 217.260 | |
| 67 | 514 ngày 18 giờ | 219.193 | |
| 68 | 514 ngày 13 giờ | 243.378 | |
| 69 | 513 ngày 11 giờ | 271.683 | |
| 70 | 513 ngày 10 giờ | 211.151 | |
| 71 | 510 ngày 9 giờ | 185.621 | |
| 72 | 506 ngày 7 giờ | 182.714 | |
| 73 | 505 ngày 1 giờ | 219.294 | |
| 74 | 503 ngày 23 giờ | 265.328 | |
| 75 | 502 ngày 21 giờ | 218.156 | |
| 76 | 502 ngày 1 giờ | 241.773 | |
| 77 | 501 ngày 1 giờ | 208.023 | |
| 78 | 496 ngày | 282.811 | |
| 79 | 495 ngày 16 giờ | 191.094 | |
| 80 | 495 ngày 13 giờ | 232.262 | |
| 81 | 495 ngày 4 giờ | 206.627 | |
| 82 | 494 ngày 21 giờ | 205.120 | |
| 83 | 491 ngày 7 giờ | 214.111 | |
| 84 | 491 ngày 5 giờ | 188.008 | |
| 85 | 487 ngày 17 giờ | 219.014 | |
| 86 | 485 ngày 11 giờ | 196.257 | |
| 87 | 484 ngày 3 giờ | 219.342 | |
| 88 | 483 ngày 3 giờ | 247.627 | |
| 89 | 482 ngày 11 giờ | 204.197 | |
| 90 | 482 ngày 2 giờ | 198.294 | |
| 91 | 482 ngày | 181.820 | |
| 92 | 481 ngày 19 giờ | 210.774 | |
| 93 | 481 ngày | 190.036 | |
| 94 | 479 ngày 9 giờ | 189.028 | |
| 95 | 479 ngày 7 giờ | 213.697 | |
| 96 | 478 ngày 22 giờ | 228.280 | |
| 97 | 478 ngày 8 giờ | 210.785 | |
| 98 | 477 ngày 14 giờ | 259.075 | |
| 99 | 477 ngày 4 giờ | 222.347 | |
| 100 | 476 ngày 18 giờ | 214.565 |
Computed over the 3.000 accounts indexed on this instance rather than the global ladder. Play time is estimated from victory counts and experience level (±15%); every other metric here is reported directly by the API.