イソギンチャクウ
Cúp
17.070
Cúp cao nhất 17.070
Điểm Đấu Hạng
750
Silver I
Hạng cao nhất
3.492
Diamond I
2.217
Prestige
4
Fame
0
DANH VỌNG TOÀN CẦU I
Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive
Tỷ lệ thắng
80.0%
Đã phân tích 25 trận
Cúp
+95
Ngôi sao trận đấu
1
Theo đấu sĩ
11
Nhật ký trận đấu
- Brawl BallBackyard BowlChiến thắng+12 🏆8 phút trước
- Brawl BallBackyard BowlChiến thắng+11 🏆9 phút trước
- Brawl BallBackyard BowlChiến thắng+10 🏆10 phút trước
- Gem GrabHard Rock MineChiến thắng+13 🏆5 giờ trước
- HeistHot PotatoChiến thắng+11 🏆5 giờ trước
- HeistHot PotatoChiến thắng+12 🏆5 giờ trước
- HeistHot PotatoChiến thắng+11 🏆★ Ngôi sao trận đấu5 giờ trước
- Gem GrabHard Rock MineChiến thắng+11 🏆5 giờ trước
- Gem GrabHard Rock MineThất bại-6 🏆5 giờ trước
- Hot ZoneOpen BusinessChiến thắng7 giờ trước
- KnockoutGoldarm GulchChiến thắng+11 🏆7 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 411 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 811 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 1011 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 121 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 221 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 121 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 121 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 121 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 521 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 421 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 321 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 521 giờ trước
- Solo ShowdownHạng 821 giờ trước
- Brawl BallSneaky FieldsThất bại-1 🏆21 giờ trước
Theo đấu sĩ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| 8 | 100% | 0 | |
| 3 | 100% | +33 | |
| 3 | 33% | 0 | |
| 2 | 100% | +23 | |
| 2 | 100% | +11 | |
| 2 | 0% | -1 | |
| 1 | 100% | +13 | |
| 1 | 100% | +11 | |
| 1 | 100% | +11 | |
| 1 | 0% | -6 | |
| 1 | 100% | 0 |
Theo chế độ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Solo Showdown | 13 | 77% | 0 |
| Brawl Ball | 4 | 75% | +32 |
| Gem Grab | 3 | 67% | +18 |
| Heist | 3 | 100% | +34 |
| Hot Zone | 1 | 100% | 0 |
| Knockout | 1 | 100% | +11 |
Theo bản đồ
| Tên | N | Tỷ lệ thắng | 🏆 |
|---|---|---|---|
| Backyard Bowl | 3 | 100% | +33 |
| Hard Rock Mine | 3 | 67% | +18 |
| Hot Potato | 3 | 100% | +34 |
| Open Business | 1 | 100% | 0 |
| Goldarm Gulch | 1 | 100% | +11 |
| Sneaky Fields | 1 | 0% | -1 |