적토마김

#GR8Y08P9Y🛡 딸기Lv.243Lần đầu ghi nhận 16/09/2026
Cúp
97.066
Cúp cao nhất 97.076
Điểm Đấu Hạng
1.625
Gold I
Hạng cao nhất
5.513
Mythic I
Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs3
14.791
Prestige
67
Fame
127,9 N
DANH VỌNG THIÊN THẠCH II

Cập nhật lần cuối bây giờ · apilive

Nên chơi gì lúc này

bản đồ đang mở · đấu sĩ của bạn
  • Brawl BallSneaky Fieldskết thúc sau 3 giờ nữa
    BOLT
    BOLTP7
    S89%
    GLOWY
    GLOWYP8
    A82%
    WENDY
    WENDYP9
    S82%
  • Solo ShowdownCavern Churnkết thúc sau 3 giờ nữa
    OLLIE
    OLLIEP10
    S79%
    DAMIAN
    DAMIANP11
    S75%
    BUSTER
    BUSTERP7
    A77%
  • Gem GrabHard Rock Minekết thúc sau 3 giờ nữa
    8-BIT
    8-BITP11
    S65%+12/13
    EDGAR
    EDGARP11
    S65%+10/8
    SHADE
    SHADEP11
    S69%
  • HeistHot Potatokết thúc sau 13 giờ nữa
    EDGAR
    EDGARP11
    S64%+11/8
    NITA
    NITAP11
    S68%
    8-BIT
    8-BITP11
    A59%+17/13
  • Duo ShowdownCavern Churnkết thúc sau 3 giờ nữa
    OLLIE
    OLLIEP10
    A86%
    ZIGGY
    ZIGGYP9
    S86%
    JUJU
    JUJUP11
    A84%
  • KnockoutGoldarm Gulchkết thúc sau 3 giờ nữa
    CHARLIE
    CHARLIEP8
    A83%
    JUJU
    JUJUP11
    B79%
    WENDY
    WENDYP9
    S79%
  • Tag TeamThe Great Mighty Loukết thúc sau 11 giờ nữa~
    8-BIT
    8-BITP11
    S60%+17/13
    MORTIS
    MORTISP10
    S61%
    DARRYL
    DARRYLP11
    S59%
  • Brawl BallGrass Knotkết thúc Ngày kia
    WENDY
    WENDYP9
    S77%
    BOLT
    BOLTP7
    S77%
    OLLIE
    OLLIEP10
    A75%
  • KnockoutFlaring Phoenixkết thúc Ngày kia
    8-BIT
    8-BITP11
    B58%+18/13
    EDGAR
    EDGARP11
    S60%+15/8
    PEARL
    PEARLP10
    S65%
  • BountyShooting Starkết thúc Ngày kia
    8-BIT
    8-BITP11
    A62%+15/13
    WENDY
    WENDYP9
    S69%
    MR. P
    MR. PP11
    A66%
  • Brawl HockeyNet Presencekết thúc sau 5 giờ nữa~
    RICO
    RICOP11
    S61%
    DYNAMIKE
    DYNAMIKEP9
    S61%
    LEON
    LEONP11
    S60%
  • Trio ShowdownCavern Churnkết thúc sau 3 giờ nữa~
    MEG
    MEGP10
    S61%
    KIT
    KITP11
    S61%
    MEEPLE
    MEEPLEP11
    S59%
  • Brawl ArenaKnockout Groundskết thúc sau 9 giờ nữa~
    NORI
    NORIP11
    S63%
    TRUNK
    TRUNKP9
    S62%
    RICO
    RICOP11
    S59%
  • Brawl Ball5 V5Insane Streamerkết thúc sau 3 giờ nữa~
    8-BIT
    8-BITP11
    S60%+17/13
    DARRYL
    DARRYLP11
    S61%
    JANET
    JANETP11
    S60%
  • Basket BrawlTriple-Doublekết thúc sau 23 giờ nữa~
    HANK
    HANKP9
    S62%
    BARLEY
    BARLEYP11
    S61%
    GROM
    GROMP11
    S59%
  • Hot ZoneOpen Businesskết thúc sau 42 phút nữa
    EDGAR
    EDGARP11
    S61%+14/8
    JESSIE
    JESSIEP11
    S67%
    TICK
    TICKP11
    S66%

Ranked by each map’s win rate across all archived battles, penalised for brawlers below power 11, and adjusted by how this account performs on them personally — the green or red number is that personal difference in points. A ~ marks a map whose tier list is still modelled rather than measured.

Đánh giá

ATop 22.43%
  • GadgetTop 9.73%212A+
  • Bánh răngTop 11.35%187A+
  • FameTop 17.65%127.939A
  • Total power levelsTop 18.09%1.061A
  • Cúp cao nhấtTop 18.88%97.076A
  • CúpTop 18.90%97.066A
  • Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs3Top 19.02%14.791A
  • Sức mạnh SaoTop 20.36%165A
  • Cấp kinh nghiệmTop 21.09%243A
  • HyperchargeTop 21.21%97A
  • PrestigeTop 22.21%67A
  • Prestige I brawlersTop 22.43%53A
  • Sức mạnh 11Top 24.56%65A
  • Buffed unlocksTop 29.62%53B+
  • Prestige II brawlersTop 30.82%7B+
  • Chiến thắng SoloChiến thắng SoloTop 37.29%1.269B+
  • Chiến thắng DuoChiến thắng DuoTop 39.35%1.230B+
  • Điểm Đấu HạngTop 48.63%1.625B
  • Hạng cao nhấtTop 56.80%5.513B
  • Trang phục đang dùngTop 62.16%106C
  • Đấu sĩ đã mở khóaTop 62.16%106C
  • Chuỗi thắng dài nhấtTop 93.88%16D
  • Avg trophies916
  • Avg highest916
  • Avg power level10

Compared against the 1,3 Tr accounts indexed on this instance, not the whole game. Accounts with a zero in a given row are left out of that row, so the ranking for ranked elo only counts players who have actually played ranked.

Tiến độ tài khoản

Sức mạnh 1165 / 106 · 61%
Gadget212 / 212 · 100%
Sức mạnh Sao165 / 212 · 78%
Bánh răng187 / 424 · 44%
Hypercharge97 / 106 · 92%
Trang phục đang dùng106 / 106 · 100%

Thành tích

Đấu sĩ đã mở khóa
106
/ 108
Chuỗi thắng dài nhất
16

Đấu sĩ

106
Đấu sĩ đã mở khóa
  • Starting Brawler0.9%
  • Rare7.5%
  • Super Rare9.4%
  • Epic28.3%
  • Mythic38.7%
  • Legendary13.2%
  • Ultra1.9%

Lịch sử đổi tên

Chưa có dữ liệu

Lịch sử câu lạc bộ

Play Stats

  • Thời gian chơi ước tính85 ngày 19 giờ±15%
  • Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs314.791
  • Chiến thắng SoloChiến thắng Solo1.269
  • Chiến thắng DuoChiến thắng Duo1.230
  • Robo Rumble bestRobo Rumble bestLv.10

Legacy Stats

Old XP Points302.293

Solo / Team Power League highest, Club League tier, the legacy Rank 35 counts and old Prestige are no longer returned by the Supercell API, and an account-creation date has never been published — so they are left out here rather than filled with guesses.

Top 10

TênSức mạnhHạngCúpCúp cao nhất
DamianDAMIAN1162.1002.148
BarleyBARLEY1162.0882.134
EmzEMZ1162.0092.009
BrockBROCK1162.0002.008
PennyPENNY1162.0002.000
8-BIT8-BIT1162.0002.000
GriffGRIFF1162.0002.024
BibiBIBI1151.4211.431
Larry & LawrieLARRY & LAWRIE1151.2291.229
GromGROM1151.2151.232