お〜い、おっちゃん🍵

#8JVC9UPL0🛡 インディペンデンス亭Lv.185Lần đầu ghi nhận 17/09/2026
Cúp
46.364
Cúp cao nhất 46.364
Điểm Đấu Hạng
1.249
Silver II
Hạng cao nhất
8.688
Legendary III
Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs3
8.624
Prestige
6
Fame
86,8 N
DANH VỌNG MẶT TRỜI III

Cập nhật lần cuối 1 giây trước · apilive

Nên chơi gì lúc này

bản đồ đang mở · đấu sĩ của bạn
  • Brawl BallSneaky Fieldskết thúc sau 3 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP11
    S81%+11/13
    BOLT
    BOLTP1
    S89%
    GLOWY
    GLOWYP1
    A82%
  • Solo ShowdownCavern Churnkết thúc sau 3 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP11
    S76%+17/13
    OLLIE
    OLLIEP11
    S79%
    DAMIAN
    DAMIANP11
    S75%
  • Gem GrabHard Rock Minekết thúc sau 3 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP11
    A63%+29/13
    SHADE
    SHADEP11
    S69%
    JESSIE
    JESSIEP11
    S67%
  • HeistHot Potatokết thúc sau 13 giờ nữa
    NITA
    NITAP11
    S68%
    JESSIE
    JESSIEP11
    S68%
    BIBI
    BIBIP11
    S67%
  • Duo ShowdownCavern Churnkết thúc sau 3 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP11
    S83%+9/13
    OLLIE
    OLLIEP11
    A86%
    NAJIA
    NAJIAP11
    A85%
  • KnockoutGoldarm Gulchkết thúc sau 3 giờ nữa
    WENDY
    WENDYP11
    S79%+13/13
    CHARLIE
    CHARLIEP11
    A83%
    JUJU
    JUJUP11
    B80%
  • Tag TeamThe Great Mighty Loukết thúc sau 11 giờ nữa~
    MORTIS
    MORTISP11
    S61%
    8-BIT
    8-BITP11
    S60%
    DARRYL
    DARRYLP11
    S59%
  • Brawl BallGrass Knotkết thúc Ngày kia
    WENDY
    WENDYP11
    S77%+15/13
    OLLIE
    OLLIEP11
    A75%
    BOLT
    BOLTP1
    S77%
  • KnockoutFlaring Phoenixkết thúc Ngày kia
    WENDY
    WENDYP11
    S64%+29/13
    SHADE
    SHADEP11
    S65%
    GUS
    GUSP11
    S64%
  • BountyShooting Starkết thúc Ngày kia
    WENDY
    WENDYP11
    S69%+23/13
    EVE
    EVEP11
    A65%
    GUS
    GUSP11
    S65%
  • Brawl HockeyNet Presencekết thúc sau 5 giờ nữa~
    DYNAMIKE
    DYNAMIKEP11
    S61%
    RICO
    RICOP11
    S61%
    LEON
    LEONP11
    S60%
  • Trio ShowdownCavern Churnkết thúc sau 3 giờ nữa~
    MEG
    MEGP11
    S61%
    ALLI
    ALLIP11
    S60%
    MEEPLE
    MEEPLEP11
    S59%
  • Brawl ArenaKnockout Groundskết thúc sau 9 giờ nữa~
    RICO
    RICOP11
    S59%
    DOUG
    DOUGP11
    S59%
    NORI
    NORIP1
    S63%
  • Brawl Ball5 V5Insane Streamerkết thúc sau 3 giờ nữa~
    DARRYL
    DARRYLP11
    S61%
    8-BIT
    8-BITP11
    S60%
    JANET
    JANETP11
    S60%
  • Basket BrawlTriple-Doublekết thúc sau 23 giờ nữa~
    WENDY
    WENDYP11
    S56%+36/13
    HANK
    HANKP11
    S62%
    BARLEY
    BARLEYP7
    S61%
  • Hot ZoneOpen Businesskết thúc sau 53 phút nữa
    WENDY
    WENDYP11
    A60%+32/13
    JESSIE
    JESSIEP11
    S67%
    NITA
    NITAP11
    B65%

Ranked by each map’s win rate across all archived battles, penalised for brawlers below power 11, and adjusted by how this account performs on them personally — the green or red number is that personal difference in points. A ~ marks a map whose tier list is still modelled rather than measured.

Đánh giá

B+Top 38.93%
  • Hạng cao nhấtTop 5.96%8.688S-
  • HyperchargeTop 8.89%106A+
  • Bánh răngTop 12.41%179A+
  • Buffed unlocksTop 13.33%69A+
  • Sức mạnh 11Top 20.23%72A
  • Sức mạnh SaoTop 27.67%144B+
  • Chiến thắng SoloChiến thắng SoloTop 30.73%1.492B+
  • FameTop 35.42%86.757B+
  • Total power levelsTop 36.81%909B+
  • Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs3Top 38.25%8.624B+
  • GadgetTop 38.93%148B+
  • Cấp kinh nghiệmTop 43.49%185B
  • Chiến thắng DuoChiến thắng DuoTop 58.53%740B
  • Điểm Đấu HạngTop 61.46%1.249C
  • Đấu sĩ đã mở khóaTop 62.17%106C
  • Trang phục đang dùngTop 62.17%106C
  • CúpTop 63.98%46.364C
  • Cúp cao nhấtTop 64.19%46.364C
  • Chuỗi thắng dài nhấtTop 66.93%22C
  • Prestige I brawlersTop 89.62%6D
  • PrestigeTop 91.73%6D
  • Avg trophies437
  • Avg highest437
  • Avg power level8,6

Compared against the 1,3 Tr accounts indexed on this instance, not the whole game. Accounts with a zero in a given row are left out of that row, so the ranking for ranked elo only counts players who have actually played ranked.

Tiến độ tài khoản

Sức mạnh 1172 / 106 · 68%
Gadget148 / 212 · 70%
Sức mạnh Sao144 / 212 · 68%
Bánh răng179 / 424 · 42%
Hypercharge106 / 106 · 100%
Trang phục đang dùng106 / 106 · 100%

Thành tích

Đấu sĩ đã mở khóa
106
/ 108
Chuỗi thắng dài nhất
22

Đấu sĩ

106
Đấu sĩ đã mở khóa
  • Starting Brawler0.9%
  • Rare7.5%
  • Super Rare9.4%
  • Epic28.3%
  • Mythic38.7%
  • Legendary13.2%
  • Ultra1.9%

Lịch sử đổi tên

Chưa có dữ liệu

Lịch sử câu lạc bộ

Play Stats

  • Thời gian chơi ước tính63 ngày 4 giờ±15%
  • Chiến thắng 3vs3Chiến thắng 3vs38.624
  • Chiến thắng SoloChiến thắng Solo1.492
  • Chiến thắng DuoChiến thắng Duo740
  • Robo Rumble bestRobo Rumble bestLv.5

Legacy Stats

Old XP Points176.717

Solo / Team Power League highest, Club League tier, the legacy Rank 35 counts and old Prestige are no longer returned by the Supercell API, and an account-creation date has never been published — so they are left out here rather than filled with guesses.

Top 10

TênSức mạnhHạngCúpCúp cao nhất
ColtCOLT1151.2771.284
MortisMORTIS1151.1131.119
CrowCROW1151.0701.070
MicoMICO1151.0381.219
GriffGRIFF1151.0051.010
DougDOUG1151.0051.054
SamSAM114901905
RuffsRUFFS114884884
StuSTU114879905
SurgeSURGE114865865