
荒野
#LGQCRCYRMởCúp yêu cầu 0
(%@****)
Tổng Cúp
198,7 N
198.669
Cúp trung bình
6.622
Số thành viên
30 / 30
Chủ tịch
我不是肥佬
Cập nhật lần cuối bây giờ · live APIlive
Danh sách thành viên
| # | Tên | Loại | Cúp |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ tịch | 60.707 | |
| 2 | Phó chủ tịch | 759 | |
| 3 | Thành viên | 39.147 | |
| 4 | Thành viên | 18.047 | |
| 5 | Thành viên | 16.906 | |
| 6 | Thành viên | 8.615 | |
| 7 | Thành viên | 7.732 | |
| 8 | Thành viên | 7.134 | |
| 9 | Thành viên | 6.689 | |
| 10 | Thành viên | 5.114 | |
| 11 | Thành viên | 4.516 | |
| 12 | Thành viên | 3.200 | |
| 13 | Thành viên | 3.103 | |
| 14 | Thành viên | 2.585 | |
| 15 | Thành viên | 2.504 | |
| 16 | Thành viên | 2.328 | |
| 17 | Thành viên | 1.950 | |
| 18 | Thành viên | 955 | |
| 19 | Thành viên | 942 | |
| 20 | Thành viên | 838 | |
| 21 | Thành viên | 661 | |
| 22 | Thành viên | 532 | |
| 23 | Thành viên | 531 | |
| 24 | Thành viên | 525 | |
| 25 | Thành viên | 516 | |
| 26 | Thành viên | 489 | |
| 27 | Thành viên | 458 | |
| 28 | Thành viên | 457 | |
| 29 | Thành viên | 398 | |
| 30 | Thành viên | 331 |
Phân bố Cúp
082,5 N
Trophy spread across the roster in 7,5 N-trophy buckets, starting at 0 — sized to this roster, which runs from 331 to 60,7 N.
Thành viên
- Chủ tịch1
- Phó chủ tịch1
- Kỳ cựu0
- Thành viên28