
メガピッグ等クラブ全体で協力するものは参加してください。非協力的な方は追放する場合があります。
Cập nhật lần cuối bây giờ · live APIlive
| # | Tên | Role | Cúp |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ tịch | 59.197 | |
| 2 | Phó chủ tịch | 36.950 | |
| 3 | Phó chủ tịch |
Trophy spread across the roster in 7,5 N-trophy buckets, starting at 7,5 N — sized to this roster, which runs from 9,5 N to 70,8 N.
| 33.699 |
| 4 | Phó chủ tịch | 30.592 |
| 5 | Kỳ cựu | 65.157 |
| 6 | Kỳ cựu | 52.380 |
| 7 | Kỳ cựu | 39.350 |
| 8 | Kỳ cựu | 27.527 |
| 9 | Kỳ cựu | 18.403 |
| 10 | Kỳ cựu | 15.660 |
| 11 | Kỳ cựu | 15.372 |
| 12 | Thành viên | 70.821 |
| 13 | Thành viên | 60.279 |
| 14 | Thành viên | 55.541 |
| 15 | Thành viên | 38.438 |
| 16 | Thành viên | 36.545 |
| 17 | Thành viên | 30.087 |
| 18 | Thành viên | 28.873 |
| 19 | Thành viên | 28.790 |
| 20 | Thành viên | 25.594 |
| 21 | Thành viên | 24.284 |
| 22 | Thành viên | 19.920 |
| 23 | Thành viên | 19.115 |
| 24 | Thành viên | 17.843 |
| 25 | Thành viên | 15.286 |
| 26 | Thành viên | 11.850 |
| 27 | Thành viên | 10.075 |
| 28 | Thành viên | 9.825 |
| 29 | Thành viên | 9.493 |