
バレバレ
#2PP00L0VCĐóngCúp yêu cầu 100.000
バラしましょう
Tổng Cúp
1,3 Tr
1.302.482
Cúp trung bình
52.099
Số thành viên
25 / 30
Chủ tịch
アニョハセヨまさおイムニダ
Cập nhật lần cuối bây giờ · live APIlive
Danh sách thành viên
| # | Tên | Loại | Cúp |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ tịch | 87.277 | |
| 2 | Phó chủ tịch | 107.154 | |
| 3 | Phó chủ tịch | 40.584 | |
| 4 | Kỳ cựu | 3.706 | |
| 5 | Thành viên | 107.725 | |
| 6 | Thành viên | 89.704 | |
| 7 | Thành viên | 79.583 | |
| 8 | Thành viên | 72.424 | |
| 9 | Thành viên | 67.117 | |
| 10 | Thành viên | 60.094 | |
| 11 | Thành viên | 57.346 | |
| 12 | Thành viên | 56.348 | |
| 13 | Thành viên | 53.882 | |
| 14 | Thành viên | 53.735 | |
| 15 | Thành viên | 50.168 | |
| 16 | Thành viên | 49.275 | |
| 17 | Thành viên | 48.799 | |
| 18 | Thành viên | 40.082 | |
| 19 | Thành viên | 34.212 | |
| 20 | Thành viên | 29.880 | |
| 21 | Thành viên | 29.324 | |
| 22 | Thành viên | 24.262 | |
| 23 | Thành viên | 24.073 | |
| 24 | Thành viên | 22.289 | |
| 25 | Thành viên | 13.439 |
Phân bố Cúp
0110 N
Trophy spread across the roster in 10 N-trophy buckets, starting at 0 — sized to this roster, which runs from 3,7 N to 107,7 N.
Thành viên
- Chủ tịch1
- Phó chủ tịch2
- Kỳ cựu1
- Thành viên21