
明日本気だす
#2LVRGLLRUChỉ mờiCúp yêu cầu 0
今日より明日に期待しよう
Tổng Cúp
1,1 Tr
1.059.144
Cúp trung bình
36.522
Số thành viên
29 / 30
Chủ tịch
ぽっぼ
Cập nhật lần cuối bây giờ · live APIlive
Danh sách thành viên
| # | Tên | Loại | Cúp |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ tịch | 57.637 | |
| 2 | Phó chủ tịch | 75.029 | |
| 3 | Phó chủ tịch | 46.438 | |
| 4 | Thành viên | 76.403 | |
| 5 | Thành viên | 65.900 | |
| 6 | Thành viên | 61.201 | |
| 7 | Thành viên | 59.630 | |
| 8 | Thành viên | 52.066 | |
| 9 | Thành viên | 50.804 | |
| 10 | Thành viên | 49.519 | |
| 11 | Thành viên | 46.265 | |
| 12 | Thành viên | 43.832 | |
| 13 | Thành viên | 42.894 | |
| 14 | Thành viên | 39.337 | |
| 15 | Thành viên | 39.045 | |
| 16 | Thành viên | 34.163 | |
| 17 | Thành viên | 32.891 | |
| 18 | Thành viên | 28.507 | |
| 19 | Thành viên | 26.119 | |
| 20 | Thành viên | 25.828 | |
| 21 | Thành viên | 23.916 | |
| 22 | Thành viên | 20.793 | |
| 23 | Thành viên | 19.472 | |
| 24 | Thành viên | 15.162 | |
| 25 | Thành viên | 8.187 | |
| 26 | Thành viên | 7.009 | |
| 27 | Thành viên | 5.530 | |
| 28 | Thành viên | 3.529 | |
| 29 | Thành viên | 2.038 |
Phân bố Cúp
082,5 N
Trophy spread across the roster in 7,5 N-trophy buckets, starting at 0 — sized to this roster, which runs from 2 N to 76,4 N.
Thành viên
- Chủ tịch1
- Phó chủ tịch2
- Kỳ cựu0
- Thành viên26