
²¹²)قانون)
#2JUVR8RVRMởCúp yêu cầu 4.000
٠ـ٠
Tổng Cúp
842,1 N
842.100
Cúp trung bình
29.038
Số thành viên
29 / 30
Chủ tịch
DARKNES
Cập nhật lần cuối bây giờ · live APIlive
Danh sách thành viên
| # | Tên | Loại | Cúp |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ tịch | 100.567 | |
| 2 | Phó chủ tịch | 68.124 | |
| 3 | Phó chủ tịch | 56.995 | |
| 4 | Phó chủ tịch | 40.771 | |
| 5 | Phó chủ tịch | 29.455 | |
| 6 | Kỳ cựu | 56.083 | |
| 7 | Kỳ cựu | 45.759 | |
| 8 | Kỳ cựu | 45.008 | |
| 9 | Kỳ cựu | 38.890 | |
| 10 | Kỳ cựu | 32.620 | |
| 11 | Kỳ cựu | 31.660 | |
| 12 | Kỳ cựu | 31.450 | |
| 13 | Kỳ cựu | 26.914 | |
| 14 | Kỳ cựu | 26.291 | |
| 15 | Kỳ cựu | 26.169 | |
| 16 | Kỳ cựu | 25.064 | |
| 17 | Kỳ cựu | 24.622 | |
| 18 | Kỳ cựu | 19.553 | |
| 19 | Kỳ cựu | 12.861 | |
| 20 | Kỳ cựu | 11.404 | |
| 21 | Kỳ cựu | 11.061 | |
| 22 | Kỳ cựu | 8.413 | |
| 23 | Kỳ cựu | 6.011 | |
| 24 | Kỳ cựu | 5.522 | |
| 25 | Thành viên | 21.813 | |
| 26 | Thành viên | 16.238 | |
| 27 | Thành viên | 15.693 | |
| 28 | Thành viên | 4.160 | |
| 29 | Thành viên | 2.929 |
Phân bố Cúp
0110 N
Trophy spread across the roster in 10 N-trophy buckets, starting at 0 — sized to this roster, which runs from 2,9 N to 100,6 N.
Thành viên
- Chủ tịch1
- Phó chủ tịch4
- Kỳ cựu19
- Thành viên5