
天道 . 欧♠️
#2GQ2J9VCJChỉ mờiCúp yêu cầu 100.000
天道 欧总部 分布♥️♣️♦️☀️🌙⚡️🤡❄️🔥🌍 总部招人 9W+大师 欧洲战队 进战队 加 wx michy-cheng
Tổng Cúp
3,4 Tr
3.405.700
Cúp trung bình
126.137
Số thành viên
27 / 30
Chủ tịch
追光者
Cập nhật lần cuối bây giờ · live APIlive
Danh sách thành viên
| # | Tên | Loại | Cúp |
|---|---|---|---|
| 1 | Chủ tịch | 112.672 | |
| 2 | Phó chủ tịch | 157.989 | |
| 3 | Phó chủ tịch | 143.755 | |
| 4 | Phó chủ tịch | 132.854 | |
| 5 | Phó chủ tịch | 131.060 | |
| 6 | Phó chủ tịch | 104.201 | |
| 7 | Kỳ cựu | 135.849 | |
| 8 | Kỳ cựu | 128.889 | |
| 9 | Kỳ cựu | 128.593 | |
| 10 | Kỳ cựu | 126.865 | |
| 11 | Kỳ cựu | 126.595 | |
| 12 | Kỳ cựu | 124.984 | |
| 13 | Kỳ cựu | 123.565 | |
| 14 | Kỳ cựu | 122.847 | |
| 15 | Kỳ cựu | 122.653 | |
| 16 | Kỳ cựu | 120.744 | |
| 17 | Kỳ cựu | 120.312 | |
| 18 | Kỳ cựu | 119.823 | |
| 19 | Kỳ cựu | 118.760 | |
| 20 | Kỳ cựu | 118.581 | |
| 21 | Kỳ cựu | 117.154 | |
| 22 | Kỳ cựu | 117.139 | |
| 23 | Kỳ cựu | 112.992 | |
| 24 | Kỳ cựu | 94.781 | |
| 25 | Thành viên | 152.429 | |
| 26 | Thành viên | 152.002 | |
| 27 | Thành viên | 137.612 |
Phân bố Cúp
90 N172,5 N
Trophy spread across the roster in 7,5 N-trophy buckets, starting at 90 N — sized to this roster, which runs from 94,8 N to 158 N.
Thành viên
- Chủ tịch1
- Phó chủ tịch5
- Kỳ cựu18
- Thành viên3